Tavigo - Mua eSIM toàn cầuTavigo - Mua eSIM toàn cầu
Hỗ trợ 24/7Đơn hàngĐăng nhập
  • Trang chủ
  • Quốc gia
  • eSIM khu vực
  • Hướng dẫn
  • Cẩm nang
  • Cộng tác viên
  • Về Tavigo
Tavigo - Mua eSIM toàn cầu
Trang chủ
Quốc gia
eSIM khu vực
Hướng dẫn
Cẩm nang
Cộng tác viên
Về Tavigo

eSIM du lịch quốc tế

Phủ sóng 190+ điểm đến. Nhận mã QR ngay sau thanh toán.

Đăng nhập
Tavigo

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG AI TELECOM

Tavigo - eSIM toàn cầu cho mọi chuyến đi.

Về chúng tôi

  • Giới thiệu Tavigo

Sản phẩm eSIM

  • eSIM Theo Quốc Gia
  • Gói Khu Vực
  • eSIM Toàn Cầu
  • Blog

Chính sách

  • Điều khoản và điều kiện
  • Chính sách bảo mật
  • Hình thức thanh toán
  • Chính sách giao nhận
  • Bảo hành & Đổi trả
  • Chính sách cookie

Tổng đài hỗ trợ (Miễn phí)

Hotline0879.181818
  • Chat Zalo hỗ trợ
  • hello@tavigo.vn

Kết nối với TAVIGO

Tavigo

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG AI TELECOM

  • Trụ sở: Ấp Hải Hà 1, Xã Long Hải, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 3502525768
  • GPKD: GPKD số 3502525768, cấp lần đầu ngày 17/07/2024 tại Sở Tài chính TP. Hồ Chí Minh
  • Email:hello@tavigo.vn
  • Hotline:0879.181818
  • Zalo hỗ trợ:Tavigo

Chứng nhận & bảo mật

Đã thông báo Bộ Công ThươngDMCA ProtectedBẢO MẬT SSL 256-BIT

© 2026 Tavigo. Mọi quyền được bảo lưu.

Hỗ trợ Tavigo

Đang online · phản hồi trong vài phút

Trang chủQuốc gia

Chọn quốc gia / vùng lãnh thổ

Mua eSIM dễ dàng – 173 quốc gia & vùng lãnh thổ

Châu Á

42 quốc gia
Cờ Thái Lan

Thái Lan

Hot

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Nhật Bản

Nhật Bản

Hot

63.000đ

105.000đ-40%
Cờ Hàn Quốc

Hàn Quốc

Hot

44.000đ

73.000đ-40%
Cờ Trung Quốc

Trung Quốc

50.000đ

83.000đ-40%
Cờ Đài Loan

Đài Loan

69.000đ

115.000đ-40%
Cờ Singapore

Singapore

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Indonesia

Indonesia

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Afghanistan

Afghanistan

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Ấn Độ

Ấn Độ

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Ả Rập Xê Út

Ả Rập Xê Út

146.000đ

243.000đ-40%
Cờ Armenia

Armenia

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Azerbaijan

Azerbaijan

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Bahrain

Bahrain

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Bangladesh

Bangladesh

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Bhutan

Bhutan

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Brunei

Brunei

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Campuchia

Campuchia

77.000đ

128.000đ-40%
Cờ Gruzia

Gruzia

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Hồng Kông

Hồng Kông

47.000đ

78.000đ-40%
Cờ Iraq

Iraq

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Israel

Israel

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Jordan

Jordan

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Kazakhstan

Kazakhstan

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Kuwait

Kuwait

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Kyrgyzstan

Kyrgyzstan

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Lào

Lào

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Ma Cao

Ma Cao

47.000đ

78.000đ-40%
Cờ Malaysia

Malaysia

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Maldives

Maldives

321.000đ

535.000đ-40%
Cờ Mông Cổ

Mông Cổ

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Nepal

Nepal

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Oman

Oman

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Pakistan

Pakistan

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Philippines

Philippines

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Qatar

Qatar

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Síp

Síp

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Sri Lanka

Sri Lanka

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ UAE

UAE

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Uzbekistan

Uzbekistan

53.000đ

88.000đ-40%
Cờ Việt Nam

Việt Nam

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ Yemen

Yemen

645.000đ

1.075.000đ-40%

Châu Âu

50 quốc gia
Cờ Åland

Åland

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Albania

Albania

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Andorra

Andorra

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Áo

Áo

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Bắc Macedonia

Bắc Macedonia

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Ba Lan

Ba Lan

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Belarus

Belarus

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Bỉ

Bỉ

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Bosnia và Herzegovina

Bosnia và Herzegovina

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Bulgaria

Bulgaria

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Croatia

Croatia

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Đan Mạch

Đan Mạch

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Đảo Man

Đảo Man

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Đức

Đức

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Estonia

Estonia

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Gibraltar

Gibraltar

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Guernsey

Guernsey

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Hà Lan

Hà Lan

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Hungary

Hungary

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Hy Lạp

Hy Lạp

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Iceland

Iceland

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Ireland

Ireland

63.000đ

105.000đ-40%
Cờ Jersey

Jersey

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Kosovo

Kosovo

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Latvia

Latvia

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Liechtenstein

Liechtenstein

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Litva

Litva

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Luxembourg

Luxembourg

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Malta

Malta

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Moldova

Moldova

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Montenegro

Montenegro

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Na Uy

Na Uy

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Nga

Nga

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Phần Lan

Phần Lan

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Pháp

Pháp

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Quần đảo Faroe

Quần đảo Faroe

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ România

România

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ San Marino

San Marino

423.000đ

705.000đ-40%
Cờ Séc

Séc

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Serbia

Serbia

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Slovakia

Slovakia

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Slovenia

Slovenia

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Tây Ban Nha

Tây Ban Nha

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Thụy Điển

Thụy Điển

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Thụy Sĩ

Thụy Sĩ

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Ukraine

Ukraine

83.000đ

138.000đ-40%
Cờ Vatican

Vatican

423.000đ

705.000đ-40%
Cờ Vương Quốc Anh

Vương Quốc Anh

57.000đ

95.000đ-40%
Cờ Ý

Ý

57.000đ

95.000đ-40%

Châu Mỹ

40 quốc gia
Cờ Anguilla

Anguilla

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Antigua và Barbuda

Antigua và Barbuda

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Argentina

Argentina

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Aruba

Aruba

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Bahamas

Bahamas

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Barbados

Barbados

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Bolivia

Bolivia

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Brazil

Brazil

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Canada

Canada

156.000đ

260.000đ-40%
Cờ Chile

Chile

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Colombia

Colombia

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Cộng hòa Dominica

Cộng hòa Dominica

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Costa Rica

Costa Rica

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Curaçao

Curaçao

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Ecuador

Ecuador

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ El Salvador

El Salvador

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Greenland

Greenland

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Grenada

Grenada

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Guatemala

Guatemala

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Guiana thuộc Pháp

Guiana thuộc Pháp

341.000đ

568.000đ-40%
Cờ Guyana

Guyana

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Honduras

Honduras

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Jamaica

Jamaica

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Martinique

Martinique

341.000đ

568.000đ-40%
Cờ Mexico

Mexico

156.000đ

260.000đ-40%
Cờ Mỹ

Mỹ

63.000đ

105.000đ-40%
Cờ Nicaragua

Nicaragua

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Panama

Panama

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Paraguay

Paraguay

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Peru

Peru

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Puerto Rico

Puerto Rico

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Quần đảo Turks và Caicos

Quần đảo Turks và Caicos

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Quần đảo Virgin Anh

Quần đảo Virgin Anh

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Quần đảo Virgin Mỹ

Quần đảo Virgin Mỹ

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Saint Kitts và Nevis

Saint Kitts và Nevis

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Saint Lucia

Saint Lucia

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Saint Vincent và Grenadines

Saint Vincent và Grenadines

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Suriname

Suriname

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Trinidad và Tobago

Trinidad và Tobago

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Uruguay

Uruguay

645.000đ

1.075.000đ-40%

Châu Úc

8 quốc gia
Cờ Fiji

Fiji

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Guam

Guam

362.000đ

603.000đ-40%
Cờ New Zealand

New Zealand

69.000đ

115.000đ-40%
Cờ Papua New Guinea

Papua New Guinea

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Polynesia thuộc Pháp

Polynesia thuộc Pháp

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Tonga

Tonga

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Úc

Úc

47.000đ

78.000đ-40%
Cờ Vanuatu

Vanuatu

645.000đ

1.075.000đ-40%

Châu Phi

33 quốc gia
Cờ Ai Cập

Ai Cập

122.000đ

203.000đ-40%
Cờ Algeria

Algeria

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Benin

Benin

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Bờ Biển Ngà

Bờ Biển Ngà

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Botswana

Botswana

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Burkina Faso

Burkina Faso

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Cameroon

Cameroon

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ CHDC Congo

CHDC Congo

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Cộng hòa Trung Phi

Cộng hòa Trung Phi

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Congo

Congo

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Gabon

Gabon

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Ghana

Ghana

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Guinea-Bissau

Guinea-Bissau

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Kenya

Kenya

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Liberia

Liberia

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Madagascar

Madagascar

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Mali

Mali

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Maroc

Maroc

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Mauritius

Mauritius

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Mozambique

Mozambique

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Nam Phi

Nam Phi

125.000đ

208.000đ-40%
Cờ Niger

Niger

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Nigeria

Nigeria

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Réunion

Réunion

341.000đ

568.000đ-40%
Cờ Rwanda

Rwanda

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Senegal

Senegal

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Seychelles

Seychelles

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Sierra Leone

Sierra Leone

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Tanzania

Tanzania

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Tchad

Tchad

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Tunisia

Tunisia

141.000đ

235.000đ-40%
Cờ Uganda

Uganda

645.000đ

1.075.000đ-40%
Cờ Zambia

Zambia

645.000đ

1.075.000đ-40%